MTCNA
MikroTik Certified Network Associate
Nền tảng bắt buộc cho toàn bộ hệ thống chứng chỉ MikroTik. 9 module, mỗi module kết thúc bằng bài thực hành trên thiết bị thật.
Khóa học này dành cho ai?
Kỹ sư mạng doanh nghiệp
Nắm vững cấu hình MikroTik router cho hệ thống mạng công ty — firewall, NAT, DHCP, QoS.
Kỹ thuật viên ISP/WISP
Triển khai và quản lý thiết bị MikroTik cho nhà cung cấp dịch vụ Internet — PPPoE, hàng đợi, giám sát.
Quản trị hệ thống
Bổ sung kỹ năng mạng chuyên sâu cho quản trị viên đang quản lý hạ tầng IT doanh nghiệp.
Kỹ sư chuyển từ Cisco/Juniper
Chuyển đổi kiến thức routing/switching sang hệ sinh thái MikroTik RouterOS — CLI, WinBox, cấu trúc dữ liệu.
Kết quả học tập
Nội dung khóa học
01 Introduction
Thực hành RouterOS, WinBox, CLI, cấu hình ban đầu
+
Introduction
Thực hànhRouterOS, WinBox, CLI, cấu hình ban đầu
- What is RouterOS / What is RouterBOARD
- WinBox and MAC-WinBox
- WebFig and Quick Set
- Default configuration
- CLI via Null Modem, SSH, Telnet, new terminal
- CLI principles: tab completion, ?, navigation, command history
- Initial config: WAN DHCP-client, LAN IP, default gateway, NAT masquerade
- Upgrading RouterOS: package types, upgrade methods, RouterBOOT firmware
- Router identity
- Managing RouterOS logins and services
- Backups: save/restore, backup vs export (.rsc), editing export files
- Resetting and reinstalling (Netinstall)
- RouterOS license levels
- Additional resources: wiki, forum, MUM, support@mikrotik.com
02 DHCP
Thực hành DHCP server/client, leases, ARP
+
DHCP
Thực hànhDHCP server/client, leases, ARP
- DHCP client configuration
- DHCP server setup
- Leases management
- DHCP server network configuration
- Address Resolution Protocol (ARP)
- ARP modes
- RouterOS ARP table
03 Bridging
Thực hành Bridge, wireless networks, station bridge
+
Bridging
Thực hànhBridge, wireless networks, station bridge
- Bridge concepts and settings
- Creating bridges
- Adding ports to bridges
- Bridge wireless networks
- Station bridge mode
04 Routing
Thực hành Static routing, default route
+
Routing
Thực hànhStatic routing, default route
- Routing concepts and overview
- Route flags
- Creating static routes
- Setting default route
- Managing dynamic routes
- Implementing static routing in a simple network
05 Wireless
Thực hành 802.11, access point, security, monitoring
+
Wireless
Thực hành802.11, access point, security, monitoring
- 802.11a/b/g/n/ac concepts
- Frequencies, bands, channels, data-rates, chains
- TX power, RX sensitivity, country regulations
- Access Point configuration
- Station configuration
- Access List and Connect List
- Default Authenticate and Default Forward
- WPA-PSK, WPA2-PSK encryption
- WPS accept and WPS client
- Snooper and Registration table monitoring
06 Firewall
Thực hành Connection tracking, filter, NAT, FastTrack
+
Firewall
Thực hànhConnection tracking, filter, NAT, FastTrack
- Firewall principles
- Connection tracking and states
- Structure, chains and actions
- Filter actions
- Protecting the router (input chain)
- Protecting customers (forward chain)
- Basic Address-List
- Source NAT: masquerade and src-nat actions
- Destination NAT: dst-nat and redirect actions
- FastTrack
07 QoS
Thực hành Simple queues, PCQ
+
QoS
Thực hànhSimple queues, PCQ
- Simple Queue: target, destinations
- Max-limit and limit-at
- Bursting
- PCQ (Per Connection Queuing)
- pcq-rate configuration
- pcq-limit configuration
08 Tunnels
Thực hành PPP, IP pools, PPPoE, PPTP/SSTP
+
Tunnels
Thực hànhPPP, IP pools, PPPoE, PPTP/SSTP
- PPP settings: profile, secret, status
- IP pool: creating, managing ranges, assigning to service
- Secure local network: PPPoE service-name, client, server
- Point-to-point addresses
- Secure remote communication: PPTP client/server (Quick Set)
- SSTP client
09 Misc
Thực hành Tools, SNMP, The Dude, troubleshooting
+
Misc
Thực hànhTools, SNMP, The Dude, troubleshooting
- E-mail tool
- Netwatch
- Ping and Traceroute
- Profiler (CPU load)
- Interface traffic monitor
- Torch
- Graphs
- SNMP
- The Dude network monitor
- Contacting support: supout.rif, autosupout.rif, viewer
- System logs and debug logs
- Readable configuration: comments and names
- Network diagrams
Một ngày học tại TNA
* Lịch minh họa cho ngày tiêu biểu. Thời gian thực tế có thể điều chỉnh theo tiến độ lớp.
Điều kiện tham gia
Kiến thức yêu cầu
Hiểu biết vững về TCP/IP và subnetting. Khuyến khích thi thử tại mikrotik.com trước khi đăng ký.
Cần mang theo
- - Laptop có cổng Ethernet (RJ45) và WiFi
- - WinBox đã cài đặt (tải từ mikrotik.com/download)
- - Adapter USB-to-Ethernet nếu laptop không có cổng RJ45
Ngôn ngữ
Giảng dạy bằng tiếng Việt. Giáo trình và bài thi bằng tiếng Anh. Giảng viên hỗ trợ song ngữ Việt-Anh cho thuật ngữ kỹ thuật.
Bao gồm trong khóa học
- ✓ Thiết bị MikroTik RouterBOARD cho mỗi học viên trong suốt khóa học
- ✓ Giáo trình chính thức MikroTik (tiếng Anh)
- ✓ Bữa trưa và giải khát liên tục (cà phê, trà, nước, bánh nhẹ)
- ✓ 1 voucher thi chứng chỉ MikroTik + 1 lần thi lại miễn phí
- ✓ Hỗ trợ kỹ thuật sau khóa học qua nhóm cộng đồng
Kỳ thi & Chứng chỉ
Kỳ thi chứng chỉ MTCNA
- Hình thức
- 25 câu trắc nghiệm (đơn/đa lựa chọn)
- Thời gian
- 60 phút
- Thi trên
- Trực tuyến qua website MikroTik, giám sát tại lớp
- Tài liệu cho phép
- Ghi chú, bản in, WinBox, tài liệu chính thức MikroTik, wiki, IP calculator
- Thời điểm
- Thi ngay sau khi hoàn thành khóa học
- Thi lại
- 1 lần miễn phí trong thời gian đào tạo
Chứng chỉ
- -Chứng chỉ quốc tế MikroTik, công nhận toàn cầu
- -Hiệu lực: 3 năm kể từ ngày thi
- -Gia hạn: Thi lại để gia hạn thêm 3 năm
Quyền lợi Tier 2
- -Đăng ký MikroTik Consultants Directory (hiển thị trên Google)
- -Đủ điều kiện trở thành MikroTik Authorized Dealer
- -Đủ điều kiện đăng ký chương trình Train-the-Trainer
- -MikroTik Latvia hướng dẫn khách hàng đến consultant gần nhất
Lộ trình tiếp theo
- -7 chứng chỉ chuyên sâu (Level 2) + 2 chứng chỉ nâng cao (Level 3)
- -Level 2: MTCRE, MTCSE, MTCTCE, MTCWE, MTCUME, MTCIPv6E, MTCSWE
- -Level 3: MTCINE, MTCEWE
Giảng viên
Nikita Tarikin
MikroTik Trainer Candidate
Trung bình: 94% — 7 chứng chỉ
Xác minh tại mikrotik.com
Giảng viên đạt điểm 100% trong kỳ thi MTCNA — điểm tuyệt đối trên 25 câu hỏi. Kinh nghiệm triển khai MikroTik cho doanh nghiệp và ISP tại Việt Nam.
10.400+ thành viên cộng đồng trên Facebook
Lộ trình chứng chỉ
Sau MTCNA — mở khóa toàn bộ 8 chứng chỉ chuyên sâu Level 2
Câu hỏi thường gặp
Cần trình độ gì trước khi tham gia? +
Tại sao 4 ngày thay vì 3 ngày theo chuẩn MikroTik? +
Thi cử diễn ra như thế nào? +
Nếu không đậu thì sao? +
Tôi đã tự học MikroTik lâu rồi — khóa học này có gì khác? +
Chứng chỉ có giá trị ở đâu? +
Có cần mang laptop không? +
Khóa học bằng tiếng gì? +
Liên hệ để biết lịch học và học phí
Cộng đồng: 10.400+ kỹ sư mạng trên Facebook
Khóa học tiếp theo
MTCRE — Kỹ sư Định tuyến
Định tuyến nâng cao — OSPF, MPLS, VPN, routing filters. Thiết kế và triển khai hạ tầng routing phức tạp.
MTCSE — Kỹ sư Bảo mật
Bảo mật mạng chuyên sâu — firewall nâng cao, IPsec, attack mitigation. Bảo vệ hạ tầng mạng khỏi các mối đe dọa.
MTCTCE — Kỹ sư Quản lý Lưu lượng
Quản lý băng thông và lưu lượng — HTB queues, burst, mangle, packet marking. Tối ưu hóa hiệu suất mạng.
MTCWE — Kỹ sư Không dây
Kỹ thuật không dây chuyên sâu — 802.11ac/ax, CAPsMAN, Nstreme, NV2, wireless PTP. Thiết kế WiFi enterprise.
MTCUME — Kỹ sư Quản lý Người dùng
Quản lý người dùng — Hotspot, User Manager, RADIUS, PPP profiles. Xây dựng hệ thống xác thực và quản lý truy cập.
MTCIPv6E — Kỹ sư IPv6
IPv6 chuyên sâu — addressing, routing, firewall, transition mechanisms. Chuẩn bị hạ tầng cho tương lai IPv6.
Tài liệu khuyến nghị
- · IPv4 tutorial and subnetting practice
- · OSI 7-layer model
- · TCP/IP protocol suite basics
- · MikroTik example test at mikrotik.com